Những Ký Ức Còn Lưu Lại Về Hòa Thượng
Chu Quả Hà
Trích dịch từ
Tuyển tập In Memory of the Venerable
Master Hsuan Hua - Quyển 3
http://www.drbachinese.org/online_reading/drba_others/memory3/contents_english.htm
http://www.drbachinese.org/online_reading/drba_others/memory3/teaching_english20.htm

Khi Hòa Thượng viên tịch, tôi đau buồn
như vừa mất đi người cha từ bi.
Vì phước đức của tôi còn kém, tôi biết đến
Hòa thượng chỉ vỏn vẹn năm năm ngắn ngủi.
Sau khi rời Hồng Kông di trú đến Mỹ vào năm
1963, tôi chuyển chỗ ở vài lần, mãi đến lần
cuối là vào năm 1989 mới cư trú gần chùa Kim
Luân. Khi ấy, vào 12 giờ trưa mỗi ngày, trên
kênh truyền hình Hoa ngữ tại thành phố Los
Angeles có chương trình năm phút thuyết
Pháp do các vị Pháp sư chùa Kim Luân chủ
trì. Nhờ vậy, tôi mới biết đến tu viện này.
Vì nghiệp chướng nặng
nề, từ năm 1985, tôi trì tụng Kinh Địa Tạng
mỗi ngày trong suốt ba năm. Sau khi được
nghe Hòa thượng khai thị rằng chùa Kim Luân
là đạo tràng của Địa Tạng Vương Bồ Tát, tôi
tin chắc rằng chính nhờ công phu tụng kinh
Địa Tạng mà mình được nhân duyên gặp Bậc
minh sư và Đạo tràng Chánh Pháp. Vào năm
1991, ở tuổi bảy mươi, tôi đủ phước duyên
quy y với Hòa thượng tại Vạn Phật Thánh
Thành.
Tuy chỉ vài lần được trực tiếp thọ nhận sự
giáo hóa từ Hòa thượng, tôi học được rất
nhiều qua việc đọc và nghe các bài giảng của
Ngài trong sách và băng ghi âm. Tôi như
người mê chợt tỉnh. Tâm lượng tôi trở nên
rộng mở, tánh tình nhu hòa, nhẫn nại, cải
thiện hơn trước.
Mỗi khi nhớ lại mười tám
đại nguyện của Hòa thượng, nghĩ đến tâm
nguyện luôn vì lợi ích chúng sanh, đến sự
lao nhọc không ngừng nghỉ dù thân mang bệnh
— chẳng tiếc máu hay mồ hôi, quyết không
dừng nghỉ — và hạnh nguyện Bồ Tát hoàn toàn
vô ngã của Ngài, tôi không cầm được nước
mắt. Được gặp một Bậc minh sư như vậy và
được lắng nghe Chánh Pháp, thật là phước báu
hi hữu! Trên thế gian này, còn lại bao nhiêu
vị là bậc chân tu đại hạnh như Ngài?
Thuở nhỏ, tôi mắc bệnh
bại liệt không thể chữa khỏi, đến bốn, năm
tuổi vẫn chưa đứng được. Sau đó, nhờ sự gia
hộ từ bi của Hư Vân lão Hòa thượng, chân
phải tôi được chữa lành và có thể đứng lên.
Tuy nhiên, do nghiệp chướng nặng, việc chữa
trị không tiếp tục được nên chân trái vẫn
tật nguyền.
Sau đó, năm 1992, khi
đại chúng đang đảnh lễ Hòa thượng Tuyên Hóa
tại Tổ Đường ở Vạn Phật Thánh Thành, tôi
thưa: “Bạch Hòa thượng, xin hãy từ bi tha
thứ cho đệ tử này không thể đảnh lễ Người.
Chân trái con bị bại liệt, và con không thể
tự đứng lên sau khi quỳ xuống.” Vừa nghe
xong, Hòa thượng liền dùng gậy gõ vào chân
tôi ba lần. Từ đó, tôi có thể đi lại nhanh
nhẹn hơn trước, không còn tập tễnh. Chân
trái dần mạnh mẽ, tôi có thể tự đứng lên sau
khi quỳ lạy chư Phật — điều mà suốt bảy mươi
năm tôi chưa từng làm được. Mặc dù theo luật
tự nhiên, tuổi già thân thể phải suy yếu,
nhưng tôi lại cảm thấy mình nhiều năng lượng
hơn, ít bệnh đau. Thị lực của tôi được cải
thiện, và tôi không bị vấp ngã thường xuyên
nữa. Những chuyển biến không thể nghĩ bàn ấy
đều nhờ sự gia hộ từ bi của Hòa thượng; Ngài
đã thành toàn tâm nguyện của tôi, giúp tôi
có thể tiếp tục tu hành dù tuổi đã cao.
Khi Hòa thượng viên
tịch, lòng tôi đau như mất đi người cha từ
bi. Ngài đã ban cho tôi Pháp thân huệ mạng.
Chính nhờ nhân duyên chân tật nguyền này mà
tôi đã được tích lũy phước báu và gieo trồng
thiện căn.
Ân đức ấy sâu dày vô
lượng, thật khó báo đáp. Điều duy nhất tôi
có thể làm là y giáo phụng hành, nguyện đời
đời kiếp kiếp theo bước Ngài tu học, vĩnh
viễn không thoái chuyển trên con đường
Bồ-đề.